Press ESC to close

Website Hòa thượng Chủ tịch Hội đồng Trị sự GHPGVN Chủ tịch Hội đồng Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam

Toàn văn bài phát biểu của Trưởng lão Hoà thượng Chủ tịch tại Đại lễ Vesak LHQ 2026

Tại Đại lễ Vesak Liên Hiệp Quốc lần thứ 21 diễn ra tại tỉnh Giang Tô (Trung Quốc), Trưởng lão Hòa thượng Thích Thiện Nhơn, Phó Pháp chủ Hội đồng Chứng minh, Chủ tịch Hội đồng Trị sự đã có bài tham luận quan trọng với chủ đề “Trí tuệ Phật giáo vì phát triển bền vững toàn cầu: Hướng tới tương lai chung cho nhân loại”. 


TRÍ TUỆ PHẬT GIÁO VÌ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TOÀN CẦU:

HƯỚNG TỚI TƯƠNG LAI CHUNG CHO NHÂN LOẠI

Kính thưa:

– Hòa thượng Brahmapundit, Chủ tịch Ủy ban Tổ chức Quốc tế Đại lễ Vesak LHQ;

Hòa thượng Thích Diễn Giác (釋演覺), Chủ tịch Hiệp hội Phật giáo Trung Quốc;

– Các vị Tăng vương, Chủ tịch các Hội Phật giáo trên thế giới; quý Tăng Ni;

– Các vị khách quý; quý vị đại biểu quốc tế và nhân dân Trung Quốc;

– Cùng toàn thể những người phụng sự cho lý tưởng hòa bình và thịnh vượng chung của nhân loại,

Trong tinh thần kết nối toàn cầu và trách nhiệm chung trước các thách thức của nhân loại, chúng ta vui mừng chào đón Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc lần thứ 21, do Ủy ban Tổ chức Quốc tế Đại lễ Vesak LHQ (International Council for Day of Vesak) phối hợp với Hiệp hội Phật giáo Trung Quốc đồng tổ chức tại Bắc Kinh, Trung Quốc. Việt Nam có vinh dự đăng cai thành công bốn Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc tại Hà Nội (2008), Ninh Bình (2014), Hà Nam (2019) và TP.HCM (2025). Giáo hội Phật giáo Việt Nam đánh giá cao những đóng góp to lớn của Hiệp hội Phật giáo Trung Quốc trong việc đăng cai Đại lễ Vesak lần này, cũng như trong việc tổ chức các Diễn đàn Phật giáo thế giới (World Buddhist Forum) – những diễn đàn đã và đang trở thành nhịp cầu kết nối cộng đồng Phật giáo toàn cầu, cùng chung tay giải quyết các vấn đề cấp thiết của nhân loại. Đây chính là biểu hiện sinh động của tinh thần Duyên khởi trong hành động và của một tương lai chung đang được kiến tạo bằng hợp tác và hiểu biết.

Chúng ta hội ngộ tại Trung Quốc không chỉ với tư cách là những nhà lãnh đạo Phật giáo, các chính trị hay học giả, mà với tư cách là những thực thể cùng chung lý tưởng tinh thần Bi Trí Dũng của Phật giáo cùng nương tựa trên một hành tinh đang chịu nhiều thương tổn do chính con người tạo ra. Sự sống, nhìn qua lăng kính của bát-nhã, không phải là những mảnh ghép rời rạc mà là mạng lưới tương thuộc (interconnectedness) không thể tách rời. Chính trong mạng lưới ấy, mỗi quyết định kinh tế, mỗi chính sách phát triển, mỗi hành vi tiêu dùng – dù nhỏ bé – đều tạo ra những làn sóng nhân quả lan tỏa, tích lũy thành phúc lợi hay khổ đau cho toàn cầu. Vì vậy, trách nhiệm của chúng ta không còn mang tính cục bộ mà mang bản chất liên đới và phổ quát.

Trong tầm nhìn về “Cộng đồng cùng chung vận mệnh nhân loại” (A Community with a Shared Future for Mankind) và Chương trình Nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc, chúng ta thấy sự gặp gỡ kỳ diệu với lý duyên khởi. Đây không còn là triết thuyết, mà là nguyên lý sống còn: Khi một mắt xích run rẩy, cả mạng lưới đều chấn động. Chính vì vậy, các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) cần được đọc không chỉ như một bộ khung chính sách, mà như một tuyên ngôn đạo đức toàn cầu, trong đó trí tuệ và từ bi phải trở thành nền tảng chỉ đạo.

Như nguyên lý nền tảng định hình nhận thức và hành động, Đức Phật đã chỉ dạy: “Thử hữu cố bỉ hữu, thử sinh cố bỉ sinh; thử vô cố bỉ vô, thử diệt cố bỉ diệt.” (Tạp A-hàm Kinh, CBETA, T02, no. 99, p. 67a01).

1. Trí tuệ duyên khởi: Từ “Cái tôi biệt lập” đến “Cộng đồng chung vận mệnh”

Thế giới đang chịu đựng những cuộc khủng hoảng đa tầng: từ biến đổi khí hậu đến xung đột địa chính trị. Cội rễ của mọi sự sụp đổ này nằm ở sự lầm lạc về “cái tôi” tách biệt. Khi một quốc gia tin rằng mình có thể an toàn trong khi láng giềng bất ổn, đó là một quan niệm không thiết thực. Tầm nhìn về một tương lai sẻ chia mà Liên Hợp Quốc và nhiều quốc gia đang nỗ lực xây dựng chính là sự cụ thể hóa của tinh thần vô ngã. Chúng ta phải nhìn thấy sự thịnh vượng của quốc gia mình nằm trong sự ổn định của toàn cầu, bởi “cái này sinh thì cái kia sinh”.

Từ nhận thức này, chúng ta cần tái cấu trúc tư duy phát triển: không còn xem quốc gia là một thực thể biệt lập, mà là một “nút giao” trong mạng lưới toàn cầu. Mọi chính sách kinh tế, môi trường hay xã hội phải được thiết kế trên nền tảng liên đới trách nhiệm, trên cơ sở tôn trọng chủ quyền và lợi ích chung. Đây chính là bước “đạo đức liên quốc gia”, phù hợp với tinh thần của một cộng đồng chung vận mệnh.

2. Lối sống tỉnh thức và sự văn minh sinh thái

Liên Hợp Quốc kêu gọi thay đổi mô hình tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm (SDG 12) nhằm kiến tạo một nền “Văn minh sinh thái”. Vấn đề môi trường đã từng xảy ra những trận mưa lũ kinh hoàng đã được Đức Phật mô tả trong Tăng Chi Bộ kinh như sau: “Này các Tỳ kheo, một thời có mưa nổi lên. Khi mưa lớn nổi lên, này các Tỳ kheo, lụt lớn sinh khởi. Do lụt lớn sanh khởi nên các làng bị cuốn trôi, các thị trấn bị cuốn trôi, các phố thị bị cuốn trôi”. Cũng trong Tăng Chi Bộ, ngài nêu ra một vài tác nhân do hành vi con người gây ra: “như, này các Tỳ kheo, một hồ nước ô uế, bị khuấy động bùn. Tại đây có một người đứng trên bờ, không thể thấy các con ốc, các con sò, các hòn sạn… các đàn cá qua lại, đứng yên. Vì cớ sao? Vì nước ấy bị khuấy đục. Khủng hoảng môi trường thực chất là hệ lụy của tâm lý bất tri túc. Trí tuệ Phật giáo gợi ý một giải pháp thiết thực: Chúng ta cần định nghĩa lại sự phát triển. Phát triển không phải là tiêu dùng vô hạn tài nguyên, mà là nâng cao chất lượng sống trong sự hài hòa với giới hạn sinh thái. Khi nhân loại biết “giảm lòng tham,” sống “tri túc” và “tiết lượng” trong tiêu dùng, áp lực lên tài nguyên thiên nhiên sẽ giảm bớt, nhường chỗ cho sự tái sinh của Trái Đất.

Duyên khởi giúp chúng ta thấy sự liên hệ, thì giáo lý về tri túc giúp chúng ta điều chỉnh cách sống trong mối liên hệ ấy. Đức Phật dạy: “Tri túc chi nhân, tuy ngọa địa thượng, du vi an lạc; bất tri túc giả, tuy xử thiên đường, diệc bất xứng ý.” (Phật Thuyết Di Giáo Kinh, CBETA, T12, no. 389, p. 1111a13).

Điều này đòi hỏi sự chuyển đổi mang tính hệ thống: từ nền kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn; từ khai thác sang tái tạo; từ tiêu thụ sang tỉnh thức. “Giảm tham” và sống “thiểu dục tri túc” không làm giảm động lực phát triển, mà tái định hướng phát triển theo chiều sâu của hạnh phúc và bền vững. Đây chính là nền tảng tinh thần cho một nền văn minh sinh thái – nơi con người không còn là kẻ chinh phục thiên nhiên, mà là người đồng hành với thiên nhiên.

3. Hòa bình và sự cộng sinh: Giải quyết xung đột bằng tâm t và xóa hận thù

Khi đã nhận ra tính liên đới và điều chỉnh lối sống, bước tiếp theo là xây dựng hòa bình trong tương quan ấy. Đức Phật đã khẳng định một chân lý vượt thời gian:“Oán bất năng chỉ oán, vạn cổ thử thường lý. Từ nhẫnnăng chỉ oán, pháp nhĩ vĩnh hằng đạo.” (Pháp Cú Kinh, CBETA, T04, no. 210, p. 559a29).

Đứng trước các cuộc xung đột vũ trang tại châu Âu, Trung, đã làm ảnh hưởng đến nền kinh tế và sự phát triển toàn cầu, để giải quyết cốt lõi vấn đề này. Chúng ta cần sự chuyển hóa tâm thức. Cách tiếp cận của Phật giáo nhằm giải quyết các khủng hoảng địa chính trị đương đại là thay thế “vũ trang” bằng “ngoại giao”; thay thế tư duy “đối đầu” bằng “đối thoại”, thay thế hận thù quá khứbằng “bao dung và hợp tác ở hiện tại“. Tương lai sẻ chiatươi sáng chỉ có thể được xây dựng khi chúng ta dùng tình thương để hóa giải những định kiến sắc tộc và tôn giáo, kiến tạo một nền hòa bình bền vững dựa trên sự tôn trọng sự khác biệt.

Hòa bình đích thực không chỉ là sự vắng mặt của chiến tranh, mà còn phải là sự hiện diện của hiểu biết, tâm từ bi và bình an nội tại. Điều này đòi hỏi các thể chế quốc tế không chỉ đóng vai trò điều phối, mà còn trở thành không gian nuôi dưỡng niềm tin, thúc đẩy đối thoại liên văn hóa và giáo dục hòa bình. Khi tâm từ trở thành nguyên tắc vận hành của chính sách toàn cầu, xung đột sẽ dần được chuyển hóa từ gốc rễ.

4. Lời kêu gọi hành động thiết thực

Sau khi nhận thức, điều chỉnh và chuyển hóa, con đường hành động được Đức Phật chỉ rõ qua tinh thần tự chủ và tỉnh thức: “Hãy tự mình thắp đuốc lên mà đi.” Lịch sử sẽ không ghi danh chúng ta bằng những chỉ số tăng trưởng ngắn hạn, mà bằng độ xanh của những cánh rừng và nụ cười của trẻ thơ trong một thế giới không còn tiếng súng. Mỗi mục tiêu SDG của Liên Hợp Quốc là lời nguyện ước, và mỗi bước chân phụng sự là đóa hoa cúng dường cho cuộc đời.

Đây là thời khắc mà nhận thức phải chuyển hóa thành cam kết. Cam kết phải được hiện thực hóa bằng hành động cụ thể, có thể đo lường, có thể kiểm chứng. Không có sự thay đổi nào bền vững nếu thiếu sự chuyển hóa từ bên trong mỗi con người.

Chúng ta hãy cùng nhau cam kết:

Hành động bằng tâm bình đẳng: thúc đẩy sự phát triển bao trùm để không một quốc gia nào bị bỏ lại phía sau.

Kiến tạo hòa bình bằng sự tỉnh thức: Giải quyết xung đột thông qua đối thoại chân thành, lấy sự an lạc của nhân dân làm mục tiêu tối thượng.

Bảo vệ trái đất bằng sự tôn trọng: Xem thiên nhiên là thực thể sống.

Chuyển hóa giáo dục bằng chánh niệm: Đưa trí tuệ và đạo đức toàn cầu vào hệ thống giáo dục, tạo nên những công dân vừa có năng lực chuyên môn, vừa có trách nhiệm toàn cầu.

Thúc đẩy kinh tế từ bi: Xây dựng các mô hình kinh tế bao trùm, xóa bỏ bất bình đẳng, đặt phẩm giá con người và sự an lạc của muôn loài vào trung tâm.

M Trái đất vô cùng bao dung, nhưng nguồn tài nguyên có hạn. Trí tuệ là để biết dừng lại trước lòng tham, và từ bi là để vươn tay đến những nơi đau khổ. Nguyện xin ánh sáng trí tuệ và từ bi soi rọi cho những bước đi của chúng ta, để “Tương lai chung” không còn là giấc mơ xa vời, mà là hiện thực hiển hiện ngay trong mỗi nhịp thở của nhân loại.

Nếu mỗi quốc gia là một ngọn đèn, thì nhân loại sẽ trở thành bầu trời ánh sáng. Khi đó, phát triển bền vững không còn là mục tiêu cần đạt, mà là trạng thái sống cần duy trì. Tương lai chung sẽ không còn là khát vọng, mà là sự thật đang thành tựu từng ngày.

Chúc cho sự hợp tác của chúng ta đơm hoa kết trái vì sự an lạc của muôn loài.

Chúc Đại lễ Vesak LHQ 2006 tại Trung Quốc thành công tốt đẹp.